Hướng dẫn chi tiết cách tính trọng lượng thép tấm chuẩn nhất

Trong thiết kế kết cấu, sản xuất và vận chuyển vật liệu xây dựng, việc tính toán chính xác trọng lượng thép tấm điều quan trọng. Theo đó, trọng lượng sẽ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, tải trọng thiết kế, kết cấu nền móng và cả ngân sách dự án. Hiểu và áp dụng công thức tính trọng lượng một cách chuẩn sẽ giúp hạn chế sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn. Khám phá ngay cách tính trọng lượng thép tấm chuẩn nhất trong bài viết dưới đây của Nam Vượng.

Thép tấm là gì?

Thép tấm là loại thép được sản xuất dưới dạng bản phẳng hoặc cuộn, có bề mặt nhẵn hoặc gân, với nhiều độ dày và kích thước khác nhau. Chúng thường được chế tạo bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng.

Thép tấm được ứng dụng rất rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, làm bồn bể, kết cấu thép, cầu đường, và nhiều ngành công nghiệp khác. Ưu điểm nổi bật của thép tấm là độ bền cao, khả năng chịu lực, dễ gia công (cắt, uốn, hàn) và tính linh hoạt trong ứng dụng.

Thép tấm là gì?
Thép tấm là loại thép được sản xuất dưới dạng bản phẳng hoặc cuộn

Trọng lượng thép tấm là gì? Vì sao cần tính?

Trọng lượng thép tấm là khối lượng của một tấm thép có kích thước và độ dày xác định. Việc xác định trọng lượng này dựa trên thể tích tấm thép và mật độ (tỷ trọng) vật liệu thép.

Việc tính trọng lượng thép tấm là cần thiết bởi vì:

  • Giúp xác định chi phí vận chuyển, đóng gói và bốc dỡ vật liệu.
  • Dùng để tính toán tải trọng mà cấu trúc phải chịu, tránh vượt tải gây hư hỏng hoặc sụp đổ.
  • Hỗ trợ trong việc thiết kế móng, cấu kiện chịu lực, tính toán kết cấu tổng thể.
  • Đảm bảo cung cấp vật liệu đúng trọng lượng cho sản xuất hoặc đơn đặt hàng, tránh lãng phí hoặc thừa thiếu.
Tầm quan trọng của cách tính trọng lượng thép tấm
Trọng lượng thép tấm là khối lượng của một tấm thép có kích thước và độ dày xác định

Cách tính trọng lượng thép tấm

Để tính trọng lượng thép tấm một cách chính xác, ta dùng công thức dựa vào kích thước tấm (độ dài, chiều rộng, độ dày) và mật độ thép. Giá trị mật độ thép thông dụng cho thép cacbon nhẹ là khoảng 7,850 kg/m³ hoặc 7,85 g/cm³. Dưới đây là các cách tính trọng lượng thép tấm và ví dụ cụ thể cho từng loại tấm thép (tấm trơn, tấm gân, tấm tròn) để bạn dễ áp dụng tùy theo hình dạng sản phẩm.

Cách tính trọng lượng thép tấm trơn

Cách tính trọng lượng thép tấm trơn như sau:

Trọng lượng thép tấm (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (mét) x Chiều dài (mét) x 7.85 (g/cm3)

Ví dụ cụ thể:

Giả sử bạn có tấm thép trơn có kích thước 2,5 m (chiều dài) × 1,2 m (chiều rộng) × 0,01 m (độ dày = 10 mm).

Thể tích tấm thép = 2,5 × 1,2 × 0,01 = 0,03 m³

Trọng lượng = 0,03 × 7,850 = 235,5 kg

Cách tính trọng lượng thép tấm trơn
Cách tính trọng lượng thép tấm trơn

Cách tính trọng lượng thép tấm gân

Tấm thép gân là loại tấm có gân nổi lên để tăng độ cứng; gân làm tăng thể tích và trọng lượng so với tấm trơn. Cách tính trọng lượng thép tấm gân như sau:

Trọng lượng tấm gân =  [7.85 x Chiều dài (mét) x Chiều rộng (mét)  x Độ dày (mm)] + [3 x Chiều rộng (mét) x Chiều dài (mét)]

Ví dụ: 

Để tính trọng lượng của một tấm thép gân kích thước 6ly x 1500 x 6000, ta tiến hành như sau:

Trước tiên, đổi đơn vị chiều dài và chiều rộng từ milimet sang mét:

  • 1500 mm = 1,5 m
  • 6000 mm = 6 m

Khi đó, trọng lượng của tấm thép gân 6ly được xác định theo công thức:

Trọng lượng = (7,85 × 6 × 1,5 × 6) + (3 × 1,5 × 6) = 450,9 kg

Cách tính trọng lượng thép tấm gân
Cách tính trọng lượng thép tấm gân

Cách tính trọng lượng thép tấm tròn 

Tấm tròn hay đĩa thép tròn thường được dùng trong chế tạo máy, phụ kiện,… Cách tính trọng lượng thép tấm tròn như sau:

Trọng lượng tấm tròn (kg) = 6.25 x Đường kính (m) x Đường kính (m) x Độ dày (mm)

Ví dụ: 

Tính trọng lượng của một tấm thép tròn có đường kính 0,55 m và chiều dày 25 mm. Áp dụng công thức, ta có:

Trọng lượng tấm tròn = 6,25 × 0,55 × 0,55 × 25 = 47,2656 kg

Cách tính trọng lượng thép tấm tròn 
Cách tính trọng lượng thép tấm tròn

Bảng tra trọng lượng thép tấm thông dụng

Trong trường hợp bạn thấy việc tự tính toán trọng lượng thép tấm vừa mất nhiều thời gian vừa dễ xảy ra sai số, bạn có thể tham khảo bảng tra trọng lượng và quy cách thép tấm dưới đây. Lưu ý, bảng này chỉ áp dụng cho các kích thước thông dụng, do đó trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng loại thép và quy cách cụ thể.

Trong bảng tra, một số ký hiệu được sử dụng như sau:

  • T: Độ dày của tấm thép
  • R: Chiều rộng
  • D: Chiều dài

Bảng tra trọng lượng thép tấm thông dụng

Kích thước: T*R*D (mm) Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/tấm)
2*1250*2500 SS400 – TQ 49,06
3*1500*6000 SS400 – TQ 211,95
4*1500*6000 SS400 – Nga 282,6
4*1500*6000 SEA1010 – Arap 353,3
5*1500*6000 K SS400 – Nga 353,25
6*1500*6000 SS400 – TQ 423,9
6*1500*6000 SS400 – Nga 423,9
6*1500*6000 K SS400 – Nga 423,9
6*1500*6000 CT3 – KMK 423,9
6*1500*6000 CT3 – DMZ 423,9
8*1500*6000 CT3 – KMK 565,2
8*1500*6000 SS400 – Nga 565,2
8*1500*6000 K SS400 – Nga 565,2
8*1500*6000 CT3 – DMZ 565,2
8*1500*6000 SS400 – TQ 565,2

Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 10 mm, 12 mm, 14 mm

Kích thước: T*R*D (mm) Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/tấm)
10*1500*6000 SS400 – TQ 706,5
10*1500*6000 SS400 – Nga 706,5
10*1500*6000 K SS400 – Nga 706,5
10*1500*6000 CT3 – KMK 706,5
10*1500*6000 CT3 – DMZ 706,5
12*1500*6000 SS400 – TQ 847,8
12*1500*6000 CT3 – DMZ 847,8
14*2000*6000 SS400 – TQ 1318,8
14*2000*12000 SS400 – NB 989,1
14*1500*6000 SS400 – TQ 989,1

Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 16mm, 18mm, 20mm, 25mm

Kích thước: T*R*D (mm) Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/tấm)
16*1500*6000 SS400 – Nga 1130,4
16*2000*12000 SS400 – TQ 3014,4
16*2030*6000 SS400 – TQ 3059,6
16*2030*12000 SS400 – TQ 3059,61
16*2000*12000 SS400 – NB 3014,4
18*2000*12000 SS400 – NB 3391,2
20*2000*12000 SS400 – TQ 3768
20*2500*12000 SS400 – TQ 4710
22*2000*6000 SS400 – TQ 2072,4
25*2500*12000 SS400 – TQ 5887,5

Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 30, 40, 50 mm

Kích thước: T*R*D (mm) Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/tấm)
30*2000*12000 SS400 – TQ 5652
30*2400*12000 SS400 – TQ 7536
40*1500*6000 SS400 – TQ 2826
40*2000*12000 SS400 – TQ 7536
50*2000*6000 SS400 – TQ 4710

Bảng tra trọng lượng thép tấm gân

Kích thước: T*R*D (mm) Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/tấm)
3*1,250*6,000 SS400 – TQ 199,125
3*1,500*6,000 SS400 – TQ 238,95
4*1,500*6,000 SS400 – TQ 309,6
5*1,500*6,000 SS400 – TQ 380,25
6*1,500*6,000 SS400 – TQ 450,9

Các yếu tố ảnh hưởng và lưu ý khi tính trọng lượng thép tấm

Khi tính toán trọng lượng thép tấm, ngoài việc áp dụng công thức, người dùng cần chú ý đến nhiều yếu tố thực tế để đảm bảo kết quả chính xác. Một số điểm quan trọng cần quan tâm gồm:

  • Sai số trong kích thước thực tế: Độ dày, chiều dài và chiều rộng thép tấm có thể chênh lệch so với thông số danh nghĩa của nhà sản xuất.
  • Tỷ trọng thép: Công thức tính thường lấy tỷ trọng chuẩn là 7,85 g/cm³, tuy nhiên giá trị này có thể thay đổi tùy loại thép (thép cacbon, thép hợp kim, thép không gỉ…).
  • Quy cách bề mặt: Với thép tấm gân hoặc thép tấm có phủ lớp mạ, trọng lượng thực tế sẽ lớn hơn so với thép tấm trơn cùng kích thước.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Thép sản xuất theo tiêu chuẩn khác nhau (TCVN, JIS, ASTM, EN…) có thể có sự sai lệch nhỏ về trọng lượng.
  • Lưu ý khi tra bảng trọng lượng: Các bảng tra chỉ mang tính tham khảo, kết quả thực tế nên được đối chiếu thêm với thông số từ nhà sản xuất.
Lưu ý khi tính trọng lượng thép tấm
Lưu ý khi tính trọng lượng thép tấm

Cách tính trọng lượng thép tấm chuẩn đòi hỏi hiểu đúng mật độ thép, hình dạng tấm (trơn, gân, tròn), độ dày và kích thước thực tế. Sử dụng công thức đúng và bảng tra thông dụng sẽ giúp bạn ước tính trọng lượng chính xác, từ đó tính toán chi phí, thiết kế kết cấu và vận chuyển hiệu quả hơn.

Rate this post
phone-icon